knust
/knʊst/
tan vỡ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "knust"
Định nghĩa (Dansk)
ødelagt følelsesmæssigt; meget skuffet
Ý nghĩa của "knust" trong tiếng Việt
Thất vọng hoặc bị hủy hoại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knust"
-
"Hun var knust efter bruddet med sin kæreste."
"Cô ấy đã tan nát sau khi chia tay với bạn trai."
-
"Han følte sig helt knust, da han hørte nyheden."
"Anh ấy cảm thấy hoàn toàn tan vỡ khi nghe tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knust"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "knust" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "knust" đúng ngữ cảnh
Từ 'knust' thường được dùng để diễn tả trạng thái tan vỡ, đau khổ trong tình cảm hoặc tinh thần. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đổ vỡ vật chất.