(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spøg
A2
substantiv A2 Ngôn ngữ học, Văn học

spøg

/spøːˀj/
trò đùa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spøg"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der siges eller gøres for at more nogen; en vittighed.

Ý nghĩa của "spøg" trong tiếng Việt

Một điều gì đó được nói hoặc làm để giải trí; một trò đùa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spøg"

  • "Han fortalte en spøg, og alle lo."

    "Anh ấy kể một câu chuyện cười, và mọi người đều cười."

  • "Det var bare en spøg, tag det ikke så alvorligt."

    "Đó chỉ là một trò đùa thôi, đừng nghiêm trọng hóa nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spøg"

Đồng nghĩa

vittighed (câu chuyện cười) joke (trò đùa, câu đùa)

Trái nghĩa

Cách dùng "spøg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spøg" đúng ngữ cảnh

Ordet 'spøg' dækker et bredt spektrum af 'trò đùa', fra harmløse practical jokes til mere intellektuelle vittigheder. Vær opmærksom på konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spøg"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spøg
Jeg fortalte en sjov spøg til mine venner.
(Tôi đã kể một câu chuyện cười vui nhộn cho bạn bè của tôi.)
Xác định số ít spøgen
Spøgen var ikke sjov for alle.
(Câu chuyện cười đó không vui đối với tất cả mọi người.)
Nguyên thể số nhiều spøge
Han fortalte mange spøge i løbet af aftenen.
(Anh ấy đã kể rất nhiều câu chuyện cười trong suốt buổi tối.)
Xác định số nhiều spøgene
Spøgene var så dårlige, at ingen lo.
(Những câu chuyện cười tệ đến nỗi không ai cười cả.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Spøgen var ikke sjov."

    "Câu chuyện cười đó không vui."

  • "Jeg forstod ikke spøgen."

    "Tôi không hiểu câu chuyện cười đó."

  • "Han fortalte spøgen med stor entusiasme."

    "Anh ấy kể câu chuyện cười đó với sự nhiệt tình lớn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Drengens spøgs pointe gik tabt."

    "Điểm chính của trò đùa của cậu bé đã bị bỏ lỡ."

  • "Vi hørte publikums spøgs latter."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng cười của khán giả trước trò đùa."

  • "Manuskriptets spøgs timing var perfekt."

    "Thời điểm của trò đùa trong kịch bản là hoàn hảo."

Danh từ số nhiều
  • "Hans dårlige spøgeer gjorde ingen glad."

    "Những trò đùa tồi tệ của anh ấy không làm ai vui."

  • "Vi fortalte mange spøgeer til festen."

    "Chúng tôi đã kể nhiều câu chuyện cười tại bữa tiệc."

  • "Børnenes spøgeer var sjove og uskyldige."

    "Những trò đùa của bọn trẻ rất vui nhộn và ngây thơ."