(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alvor
B1
substantiv B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

alvor

alˈvoːr
sự nghiêm trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alvor"

Định nghĩa (Dansk)

tilstand eller egenskab ved at være alvorlig; vigtighed

Ý nghĩa của "alvor" trong tiếng Việt

trạng thái hoặc phẩm chất nghiêm túc; sự nghiêm trọng; tính chất quan trọng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alvor"

  • "Situationens alvor blev tydelig for alle."

    "Sự nghiêm trọng của tình huống trở nên rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Vi må indse alvoren i denne krise."

    "Chúng ta phải nhận ra sự nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alvor"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alvor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alvor" đúng ngữ cảnh

Từ 'alvor' trong tiếng Đan Mạch thể hiện sự nghiêm trọng, tính trang trọng hoặc quan trọng của một vấn đề, tình huống. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự nghiêm túc trong tiếng Việt để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "alvor"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít alvor
Han indså pludselig alvoren i situationen.
(Anh chợt nhận ra sự nghiêm trọng của tình huống.)
Xác định số ít alvoren
Alvoren i hans stemme skræmte hende.
(Sự nghiêm túc trong giọng nói của anh ấy khiến cô sợ hãi.)
Nguyên thể số nhiều alvorer
Livet byder på mange alvorer.
(Cuộc sống mang đến nhiều sự nghiêm trọng.)
Xác định số nhiều alvorerne
Vi må håndtere alvorerne i verden med omtanke.
(Chúng ta phải xử lý những điều nghiêm trọng trên thế giới một cách cẩn trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Alvoren i situationen var tydelig for alle."

    "Sự nghiêm trọng của tình huống đã quá rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Vi indså alvoren, da lægen forklarede diagnosen."

    "Chúng tôi nhận ra sự nghiêm trọng khi bác sĩ giải thích chẩn đoán."

  • "Hun understregede alvoren af at overholde reglerne."

    "Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Alvoren i situationen var tydelig for alle."

    "Sự nghiêm trọng của tình huống đã rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Man bør altid behandle emnet med den største alvor."

    "Người ta nên luôn luôn đối xử với chủ đề này với sự nghiêm túc cao nhất."

  • "Der var en dyb alvor i hans øjne, da han talte om fremtiden."

    "Có một sự nghiêm túc sâu sắc trong mắt anh ấy khi anh ấy nói về tương lai."