springer
Định nghĩa & Giải nghĩa "springer"
Định nghĩa (Dansk)
Nutids participium af 'at springe': i gang med at springe.
Ý nghĩa của "springer" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'leap': đang nhảy hoặc bật xa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "springer"
-
"Hunden springer over hegnet."
"Con chó đang nhảy qua hàng rào."
-
"Han springer ud fra vippen."
"Anh ấy đang nhảy ra khỏi ván nhún."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "springer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "springer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "springer" đúng ngữ cảnh
Từ 'springer' có nghĩa là 'đang nhảy' hoặc 'đang bật'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'springe' (nhảy) và 'hoppe' (cũng có nghĩa là nhảy, nhưng thường là nhảy lên xuống tại chỗ hoặc nhảy lò cò). 'Springe' thường mang ý nghĩa nhảy xa hoặc bật qua một vật cản.
Bảng chia từ (Bøjning) của "springer"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at springe |
Jeg elsker at springe i trampolinen.
(Tôi thích nhảy trên tấm bạt lò xo.) |
| Hiện tại | springer |
Han springer højt.
(Anh ấy nhảy cao.) |
| Quá khứ | sprang |
Hun sprang over hegnet.
(Cô ấy đã nhảy qua hàng rào.) |
| Quá khứ phân từ | sprunget |
De har sprunget ud i faldskærm.
(Họ đã nhảy dù.) |