(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa springer
B1
verbum (nutids participium) B1 Tổng quát

springer

ˈsbʁeŋɐ
đang nhảy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "springer"

Định nghĩa (Dansk)

Nutids participium af 'at springe': i gang med at springe.

Ý nghĩa của "springer" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'leap': đang nhảy hoặc bật xa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "springer"

  • "Hunden springer over hegnet."

    "Con chó đang nhảy qua hàng rào."

  • "Han springer ud fra vippen."

    "Anh ấy đang nhảy ra khỏi ván nhún."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "springer"

Đồng nghĩa

hoppende (đang nhảy (tại chỗ))

Cách dùng "springer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "springer" đúng ngữ cảnh

Từ 'springer' có nghĩa là 'đang nhảy' hoặc 'đang bật'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'springe' (nhảy) và 'hoppe' (cũng có nghĩa là nhảy, nhưng thường là nhảy lên xuống tại chỗ hoặc nhảy lò cò). 'Springe' thường mang ý nghĩa nhảy xa hoặc bật qua một vật cản.

Bảng chia từ (Bøjning) của "springer"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at springe
Jeg elsker at springe i trampolinen.
(Tôi thích nhảy trên tấm bạt lò xo.)
Hiện tại springer
Han springer højt.
(Anh ấy nhảy cao.)
Quá khứ sprang
Hun sprang over hegnet.
(Cô ấy đã nhảy qua hàng rào.)
Quá khứ phân từ sprunget
De har sprunget ud i faldskærm.
(Họ đã nhảy dù.)