(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa St. James's Park
B1
substantiv B1 Địa lý, Du lịch

St. James's Park

/ˌseɪnt ˈdʒeɪmzɪz pɑːrk/
Công viên St. James
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "St. James's Park"

Định nghĩa (Dansk)

En af de Kongelige Parker i London, beliggende i City of Westminster.

Ý nghĩa của "St. James's Park" trong tiếng Việt

Một trong những Công viên Hoàng gia của Luân Đôn, nằm ở Thành phố Westminster.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "St. James's Park"

  • "Vi besøgte St. James's Park i går."

    "Chúng tôi đã đến thăm Công viên St. James's vào ngày hôm qua."

  • "St. James's Park er et populært sted for turister."

    "Công viên St. James's là một địa điểm nổi tiếng đối với khách du lịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "St. James's Park"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "St. James's Park" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "St. James's Park" đúng ngữ cảnh

Tên công viên không dịch sang tiếng Việt, giữ nguyên là St. James's Park. Lưu ý cách phát âm và viết chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "St. James's Park"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít St. James's Park
Jeg vil gerne besøge St. James's Park.
(Tôi muốn đến thăm Công viên St. James.)
Xác định số ít St. James's Parken
St. James's Parken er smuk om efteråret.
(Công viên St. James rất đẹp vào mùa thu.)
Nguyên thể số nhiều St. James's Parker
Der findes mange parker i London, inklusive St. James's Parker.
(Có rất nhiều công viên ở London, bao gồm cả các công viên St. James.)
Xác định số nhiều St. James's Parkerne
St. James's Parkerne er kendte for deres fugleliv.
(Các công viên St. James nổi tiếng với đời sống chim phong phú.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg elsker at gå en tur i St. James's Park."

    "Tôi thích đi dạo trong St. James's Park."

  • "En tur til St. James's Park er altid en god idé, når man er i London."

    "Một chuyến đi đến St. James's Park luôn là một ý tưởng hay khi bạn ở London."

  • "Vi planlægger at besøge St. James's Park næste gang, vi er i London."

    "Chúng tôi dự định ghé thăm St. James's Park lần tới khi chúng tôi ở London."

Sở hữu cách (-s)
  • "St. James's Parks smukke sø er hjemsted for mange forskellige fuglearter."

    "Hồ nước xinh đẹp của St. James's Park là nơi sinh sống của nhiều loài chim khác nhau."

  • "Jeg elsker at gå en tur i St. James's Parks rolige omgivelser."

    "Tôi thích đi dạo trong khung cảnh yên tĩnh của St. James's Park."

  • "St. James's Parks historie strækker sig tilbage til Henrik den Ottendes tid."

    "Lịch sử của St. James's Park kéo dài từ thời Henry VIII."