beliggende
/beˈliɡənə/
tọa lạc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "beliggende"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "beliggende" trong tiếng Việt
nằm ở, tọa lạc ở, được đặt ở một vị trí cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beliggende"
-
"Hotellet er beliggende i hjertet af byen."
"Khách sạn tọa lạc ngay trung tâm thành phố."
-
"Ejendommen er beliggende i et roligt område."
"Bất động sản này tọa lạc trong một khu vực yên tĩnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beliggende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beliggende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beliggende" đúng ngữ cảnh
Từ "beliggende" thường dùng để mô tả vị trí cố định của một địa điểm, tòa nhà hoặc khu vực. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.