(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa standpunkt
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thể thao

standpunkt

/ˈstæntˌpɔnk(t)/
lập trường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standpunkt"

Định nghĩa (Dansk)

En persons holdning eller opfattelse af et spørgsmål eller emne.

Ý nghĩa của "standpunkt" trong tiếng Việt

tư thế, dáng đứng, thế đứng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "standpunkt"

  • "Hendes standpunkt i spørgsmålet er meget klar."

    "Lập trường của cô ấy trong vấn đề này rất rõ ràng."

  • "Det er vigtigt at have et fast standpunkt."

    "Điều quan trọng là phải có một lập trường vững chắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standpunkt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "standpunkt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "standpunkt" đúng ngữ cảnh

Từ 'standpunkt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'lập trường' trong tiếng Việt, chỉ quan điểm hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề.

Bảng chia từ (Bøjning) của "standpunkt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít standpunkt
Det er et vigtigt standpunkt at tage.
(Đó là một quan điểm quan trọng cần đưa ra.)
Xác định số ít standpunktet
Jeg forstår ikke standpunktet.
(Tôi không hiểu quan điểm đó.)
Nguyên thể số nhiều standpunkter
Der er mange forskellige standpunkter i debatten.
(Có rất nhiều quan điểm khác nhau trong cuộc tranh luận.)
Xác định số nhiều standpunkterne
Vi skal respektere standpunkterne.
(Chúng ta phải tôn trọng các quan điểm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg forstår ikke dit standpunkt i denne sag."

    "Tôi không hiểu quan điểm của bạn trong vấn đề này."

  • "Standpunktet, som hun fremlagde, var meget kontroversielt."

    "Quan điểm mà cô ấy trình bày rất gây tranh cãi."

  • "Vi respekterer alles standpunkter, selvom vi ikke er enige."

    "Chúng tôi tôn trọng quan điểm của mọi người, ngay cả khi chúng tôi không đồng ý."

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens standpunkts indflydelse på lovforslaget er tydelig."

    "Ảnh hưởng từ quan điểm của chính phủ lên dự luật là rõ ràng."

  • "Jeg er interesseret i virksomhedens standpunkts betydning for miljøet."

    "Tôi quan tâm đến ý nghĩa quan điểm của công ty đối với môi trường."

  • "Professorens standpunkts forsvar af teorien var overbevisende."

    "Sự bảo vệ lý thuyết từ quan điểm của giáo sư rất thuyết phục."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden respekterer alle ansattes forskellige standpunkter."

    "Công ty tôn trọng các quan điểm khác nhau của tất cả nhân viên."

  • "Politiske debatter handler ofte om sammenstødet mellem forskellige standpunkter."

    "Các cuộc tranh luận chính trị thường xoay quanh sự xung đột giữa các quan điểm khác nhau."

  • "Læreren præsenterede flere standpunkter om emnet for at fremme kritisk tænkning."

    "Giáo viên trình bày nhiều quan điểm về chủ đề này để thúc đẩy tư duy phản biện."