standpunkt
Định nghĩa & Giải nghĩa "standpunkt"
Định nghĩa (Dansk)
En persons holdning eller opfattelse af et spørgsmål eller emne.
Ý nghĩa của "standpunkt" trong tiếng Việt
tư thế, dáng đứng, thế đứng
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "standpunkt"
-
"Hendes standpunkt i spørgsmålet er meget klar."
"Lập trường của cô ấy trong vấn đề này rất rõ ràng."
-
"Det er vigtigt at have et fast standpunkt."
"Điều quan trọng là phải có một lập trường vững chắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standpunkt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "standpunkt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "standpunkt" đúng ngữ cảnh
Từ 'standpunkt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'lập trường' trong tiếng Việt, chỉ quan điểm hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề.
Bảng chia từ (Bøjning) của "standpunkt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | standpunkt |
Det er et vigtigt standpunkt at tage.
(Đó là một quan điểm quan trọng cần đưa ra.) |
| Xác định số ít | standpunktet |
Jeg forstår ikke standpunktet.
(Tôi không hiểu quan điểm đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | standpunkter |
Der er mange forskellige standpunkter i debatten.
(Có rất nhiều quan điểm khác nhau trong cuộc tranh luận.) |
| Xác định số nhiều | standpunkterne |
Vi skal respektere standpunkterne.
(Chúng ta phải tôn trọng các quan điểm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg forstår ikke dit standpunkt i denne sag."
"Tôi không hiểu quan điểm của bạn trong vấn đề này."
- "Standpunktet, som hun fremlagde, var meget kontroversielt."
"Quan điểm mà cô ấy trình bày rất gây tranh cãi."
- "Vi respekterer alles standpunkter, selvom vi ikke er enige."
"Chúng tôi tôn trọng quan điểm của mọi người, ngay cả khi chúng tôi không đồng ý."
- "Regeringens standpunkts indflydelse på lovforslaget er tydelig."
"Ảnh hưởng từ quan điểm của chính phủ lên dự luật là rõ ràng."
- "Jeg er interesseret i virksomhedens standpunkts betydning for miljøet."
"Tôi quan tâm đến ý nghĩa quan điểm của công ty đối với môi trường."
- "Professorens standpunkts forsvar af teorien var overbevisende."
"Sự bảo vệ lý thuyết từ quan điểm của giáo sư rất thuyết phục."
- "Virksomheden respekterer alle ansattes forskellige standpunkter."
"Công ty tôn trọng các quan điểm khác nhau của tất cả nhân viên."
- "Politiske debatter handler ofte om sammenstødet mellem forskellige standpunkter."
"Các cuộc tranh luận chính trị thường xoay quanh sự xung đột giữa các quan điểm khác nhau."
- "Læreren præsenterede flere standpunkter om emnet for at fremme kritisk tænkning."
"Giáo viên trình bày nhiều quan điểm về chủ đề này để thúc đẩy tư duy phản biện."