holdning
Định nghĩa & Giải nghĩa "holdning"
Định nghĩa (Dansk)
Den måde, en person opfører sig, fremtræder og taler til andre på; indstilling, attitude.
Ý nghĩa của "holdning" trong tiếng Việt
Cách một người cư xử, xuất hiện và nói chuyện với người khác; thái độ, phong thái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holdning"
-
"Han har en positiv holdning til livet."
"Anh ấy có một thái độ tích cực đối với cuộc sống."
-
"Hendes holdning til spørgsmålet var meget klar."
"Thái độ của cô ấy đối với vấn đề này rất rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holdning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "holdning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "holdning" đúng ngữ cảnh
Từ 'holdning' thường được dùng để chỉ thái độ, quan điểm của một người về một vấn đề cụ thể. Nó cũng có thể chỉ cách một người hành xử, biểu lộ cảm xúc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "holdning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | holdning |
Hun har en stærk holdning om klimaforandringer.
(Cô ấy có một quan điểm mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.) |
| Xác định số ít | holdningen |
Holdningen i befolkningen er ved at ændre sig.
(Quan điểm trong dân chúng đang dần thay đổi.) |
| Nguyên thể số nhiều | holdninger |
Der er mange forskellige holdninger til dette spørgsmål.
(Có rất nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.) |
| Xác định số nhiều | holdningerne |
Holdningerne blandt de unge er vigtige at lytte til.
(Những quan điểm của giới trẻ rất quan trọng để lắng nghe.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han har en positiv holdning til livet."
"Anh ấy có một thái độ tích cực đối với cuộc sống."
- "Det er vigtigt at have en professionel holdning på arbejdspladsen."
"Điều quan trọng là phải có một thái độ chuyên nghiệp tại nơi làm việc."
- "Hun udviste en stærk holdning mod uretfærdighed."
"Cô ấy thể hiện một thái độ mạnh mẽ chống lại sự bất công."