(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa holdning
B1
substantiv B1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

holdning

/ˈhɔldneŋ/
thái độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "holdning"

Định nghĩa (Dansk)

Den måde, en person opfører sig, fremtræder og taler til andre på; indstilling, attitude.

Ý nghĩa của "holdning" trong tiếng Việt

Cách một người cư xử, xuất hiện và nói chuyện với người khác; thái độ, phong thái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holdning"

  • "Han har en positiv holdning til livet."

    "Anh ấy có một thái độ tích cực đối với cuộc sống."

  • "Hendes holdning til spørgsmålet var meget klar."

    "Thái độ của cô ấy đối với vấn đề này rất rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holdning"

Đồng nghĩa

attitude (thái độ) indstilling (quan điểm, thái độ)

Trái nghĩa

Cách dùng "holdning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "holdning" đúng ngữ cảnh

Từ 'holdning' thường được dùng để chỉ thái độ, quan điểm của một người về một vấn đề cụ thể. Nó cũng có thể chỉ cách một người hành xử, biểu lộ cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "holdning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít holdning
Hun har en stærk holdning om klimaforandringer.
(Cô ấy có một quan điểm mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.)
Xác định số ít holdningen
Holdningen i befolkningen er ved at ændre sig.
(Quan điểm trong dân chúng đang dần thay đổi.)
Nguyên thể số nhiều holdninger
Der er mange forskellige holdninger til dette spørgsmål.
(Có rất nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.)
Xác định số nhiều holdningerne
Holdningerne blandt de unge er vigtige at lytte til.
(Những quan điểm của giới trẻ rất quan trọng để lắng nghe.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han har en positiv holdning til livet."

    "Anh ấy có một thái độ tích cực đối với cuộc sống."

  • "Det er vigtigt at have en professionel holdning på arbejdspladsen."

    "Điều quan trọng là phải có một thái độ chuyên nghiệp tại nơi làm việc."

  • "Hun udviste en stærk holdning mod uretfærdighed."

    "Cô ấy thể hiện một thái độ mạnh mẽ chống lại sự bất công."