(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa statslig
B1
adjektiv B1 Chính trị, Quản lý nhà nước

statslig

ˈsd̥ætsliːˀ
thuộc chính phủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "statslig"

Định nghĩa (Dansk)

Der relaterer sig til staten eller statens aktiviteter.

Ý nghĩa của "statslig" trong tiếng Việt

Liên quan đến chính phủ hoặc các hoạt động của chính phủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "statslig"

  • "Det er en statslig virksomhed."

    "Đó là một doanh nghiệp nhà nước."

  • "Den statslige støtte er vigtig for mange kunstnere."

    "Sự hỗ trợ của chính phủ rất quan trọng đối với nhiều nghệ sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "statslig"

Đồng nghĩa

Cách dùng "statslig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "statslig" đúng ngữ cảnh

Từ 'statslig' thường được sử dụng để chỉ những gì thuộc về, được quản lý hoặc được tài trợ bởi chính phủ. Cần phân biệt với 'offentlig' (công cộng), có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những gì thuộc về các tổ chức khác ngoài chính phủ, ví dụ như các tổ chức phi lợi nhuận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "statslig"