(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa offentlig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

offentlig

/ˈɔfɛntˌli/
công cộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offentlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller er tilgængelig for alle eller mange; almen

Ý nghĩa của "offentlig" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến mọi người nói chung, công chúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offentlig"

  • "Offentlig transport er ofte billigere end at køre i bil."

    "Giao thông công cộng thường rẻ hơn so với lái xe ô tô."

  • "Biblioteket er en offentlig institution."

    "Thư viện là một tổ chức công cộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offentlig"

Đồng nghĩa

almen (chung, công cộng)

Trái nghĩa

Cách dùng "offentlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "offentlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'offentlig' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về chính phủ, nhà nước hoặc có liên quan đến cộng đồng nói chung. Cần phân biệt với 'almindelig' (thông thường, bình thường).

Bảng chia từ (Bøjning) của "offentlig"