(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stikker
B2
substantiv B2 Luật pháp, Tội phạm học

stikker

ˈsd̥egɐ
người cung cấp tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stikker"

Định nghĩa (Dansk)

en person, der angiver andre til myndighederne, ofte i forbindelse med ulovlige aktiviteter

Ý nghĩa của "stikker" trong tiếng Việt

Một người cung cấp thông tin cho người khác, đặc biệt là cảnh sát, về hành vi sai trái của người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stikker"

  • "Han blev stemplet som stikker, da han fortalte politiet om narkohandlen."

    "Anh ta bị coi là kẻ chỉ điểm khi anh ta báo cảnh sát về việc buôn bán ma túy."

  • "Under besættelsen var der mange stikkere, der angav modstandsfolk til tyskerne."

    "Trong thời kỳ chiếm đóng, có rất nhiều kẻ chỉ điểm đã tố cáo những người kháng chiến cho quân Đức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stikker"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stikker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stikker" đúng ngữ cảnh

Từ "stikker" mang nghĩa tiêu cực, chỉ người cung cấp thông tin cho chính quyền một cách lén lút và thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp. Khác với "informant", "stikker" ám chỉ sự phản bội hoặc hèn nhát.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stikker"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stikker
Han er en stikker.
(Anh ta là một kẻ chỉ điểm.)
Xác định số ít stikkeren
Stikkeren blev afsløret.
(Kẻ chỉ điểm đã bị vạch trần.)
Nguyên thể số nhiều stikkere
Der var mange stikkere i organisationen.
(Có rất nhiều kẻ chỉ điểm trong tổ chức.)
Xác định số nhiều stikkerne
Stikkerne blev straffet hårdt.
(Những kẻ chỉ điểm đã bị trừng phạt nặng nề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En stikker blev afsløret af politiet."

    "Một kẻ chỉ điểm đã bị cảnh sát vạch trần."

  • "Han er kendt som en frygtet stikker i byen."

    "Anh ta được biết đến như một kẻ chỉ điểm đáng sợ trong thành phố."

  • "Politiet havde en stikker inde i banden."

    "Cảnh sát có một kẻ chỉ điểm bên trong băng đảng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Stikkerens informationer førte til mange anholdelser."

    "Thông tin của kẻ chỉ điểm đã dẫn đến nhiều vụ bắt giữ."

  • "Vi kender ikke stikkerens identitet."

    "Chúng tôi không biết danh tính của kẻ chỉ điểm."

  • "Stikkerens motiver er stadig uklare."

    "Động cơ của kẻ chỉ điểm vẫn chưa rõ ràng."