(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa angiver
C2
substantiv C2 Luật pháp

angiver

ɑŋˈɡiːˀvɐ
người tố cáo
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "angiver"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der angiver en anden til myndighederne, typisk for en forbrydelse eller uretmæssig handling.

Ý nghĩa của "angiver" trong tiếng Việt

Người buộc tội, người tố cáo ai đó, đặc biệt là về một tội ác trong tòa án.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "angiver"

  • "Han blev stemplet som angiver, da han sladrede om sine kollegers forseelser."

    "Anh ta bị coi là người tố cáo khi anh ta mách lẻo về những sai phạm của đồng nghiệp."

  • "Under krigen var angiverne en stor trussel mod modstandsbevægelsen."

    "Trong chiến tranh, những người tố cáo là một mối đe dọa lớn đối với phong trào kháng chiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angiver"

Đồng nghĩa

Cách dùng "angiver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "angiver" đúng ngữ cảnh

Từ "angiver" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động tố cáo một ai đó với động cơ không tốt hoặc trong một tình huống nhạy cảm. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như "anmelder" (người báo cáo) hoặc "klager" (người khiếu nại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "angiver"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít angiver
Han er en angiver.
(Anh ta là một kẻ chỉ điểm.)
Xác định số ít angiveren
Angiveren blev afsløret.
(Kẻ chỉ điểm đã bị vạch trần.)
Nguyên thể số nhiều angivere
Der var flere angivere i gruppen.
(Có một vài kẻ chỉ điểm trong nhóm.)
Xác định số nhiều angiverne
Angiverne blev straffet.
(Những kẻ chỉ điểm đã bị trừng phạt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Frygten for en stikkerangiver spredte sig hurtigt i fængslet."

    "Nỗi sợ hãi về một kẻ chỉ điểm lan nhanh trong tù."

  • "Politiet efterforsker sagen om den anonyme angiverbesked."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ việc về tin nhắn chỉ điểm nặc danh."

  • "Stikkermentaliteten er udbredt, men ingen vil indrømme at være en angivertype."

    "Tâm lý chỉ điểm rất phổ biến, nhưng không ai muốn thừa nhận mình là loại người chỉ điểm."

Sở hữu cách (-s)
  • "Angiverens løgne blev afsløret i retten."

    "Những lời nói dối của kẻ chỉ điểm đã bị vạch trần tại tòa."

  • "Vi kender ikke angiverens motiv."

    "Chúng tôi không biết động cơ của kẻ chỉ điểm."

  • "Angiverens information førte til anholdelsen."

    "Thông tin của kẻ chỉ điểm đã dẫn đến vụ bắt giữ."