stivt
Định nghĩa & Giải nghĩa "stivt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er ufleksibel og vanskelig at ændre eller bøje.
Ý nghĩa của "stivt" trong tiếng Việt
Một cách không dễ bị uốn cong hoặc thay đổi; một cách cứng nhắc, không linh hoạt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stivt"
-
"Reglerne blev håndhævet stivt."
"Các quy tắc đã được thực thi một cách cứng nhắc."
-
"Han stod stivt opmærksomhed."
"Anh ta đứng nghiêm trang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stivt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stivt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả cách hành xử, quy tắc hoặc vật chất không dễ dàng thay đổi, điều chỉnh hoặc uốn cong. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'strengt' (nghiêm khắc) hoặc 'fast' (chắc chắn).