(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stivt
B2
Adverbium B2 Chung

stivt

/stiːvd/
một cách cứng nhắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stivt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er ufleksibel og vanskelig at ændre eller bøje.

Ý nghĩa của "stivt" trong tiếng Việt

Một cách không dễ bị uốn cong hoặc thay đổi; một cách cứng nhắc, không linh hoạt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stivt"

  • "Reglerne blev håndhævet stivt."

    "Các quy tắc đã được thực thi một cách cứng nhắc."

  • "Han stod stivt opmærksomhed."

    "Anh ta đứng nghiêm trang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stivt"

Đồng nghĩa

ufleksibelt (một cách không linh hoạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "stivt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stivt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả cách hành xử, quy tắc hoặc vật chất không dễ dàng thay đổi, điều chỉnh hoặc uốn cong. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'strengt' (nghiêm khắc) hoặc 'fast' (chắc chắn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "stivt"