(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fleksibelt
B1
Adverbium B1 Tổng quát

fleksibelt

/flɛkˈsiːbəlt/
một cách linh hoạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fleksibelt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser evnen til at tilpasse sig nye forhold eller situationer.

Ý nghĩa của "fleksibelt" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện khả năng thay đổi để phù hợp với các điều kiện hoặc tình huống mới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fleksibelt"

  • "Virksomheden har reageret fleksibelt på de nye markedsforhold."

    "Công ty đã phản ứng một cách linh hoạt với các điều kiện thị trường mới."

  • "Vi skal være fleksible i vores planlægning."

    "Chúng ta cần phải linh hoạt trong kế hoạch của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fleksibelt"

Đồng nghĩa

smidigt (một cách uyển chuyển)

Trái nghĩa

Cách dùng "fleksibelt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fleksibelt" đúng ngữ cảnh

Từ 'fleksibelt' trong tiếng Đan Mạch được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách linh hoạt, dễ dàng thích nghi với các thay đổi. Nó tương đương với cụm 'một cách linh hoạt' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia động từ và tính từ để đảm bảo sự phù hợp về mặt ngữ pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fleksibelt"