(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa støjende by
B1
adjective B1 Địa lý, Đời sống

støjende by

/ˈstɔjˀənə ˈbyˀ/
thị trấn ồn ào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "støjende by"

Định nghĩa (Dansk)

En by med meget støj; et sted med mange høje eller ubehagelige lyde.

Ý nghĩa của "støjende by" trong tiếng Việt

Một thị trấn ồn ào; một nơi có nhiều âm thanh lớn hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støjende by"

  • "København kan være en meget støjende by."

    "Copenhagen có thể là một thành phố rất ồn ào."

  • "Vi flyttede fra den støjende by til et roligt område på landet."

    "Chúng tôi đã chuyển từ thành phố ồn ào đến một vùng quê yên tĩnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støjende by"

Đồng nghĩa

larmende by (thị trấn ồn ào, náo động)

Trái nghĩa

stille by (thị trấn yên tĩnh)

Cách dùng "støjende by" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "støjende by" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "støjende by" dùng để chỉ một thành phố có nhiều tiếng ồn, có thể gây khó chịu. Nên phân biệt với "livlig by" (thành phố sôi động) vì "livlig" mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự náo nhiệt và năng động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "støjende by"