strømstyrke
Định nghĩa & Giải nghĩa "strømstyrke"
Định nghĩa (Dansk)
Den elektriske strøm målt i ampere (A).
Ý nghĩa của "strømstyrke" trong tiếng Việt
Cường độ dòng điện, được biểu thị bằng ampe.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strømstyrke"
-
"Strømstyrken i kredsløbet er 2 ampere."
"Cường độ dòng điện trong mạch là 2 ampe."
-
"Vi skal øge strømstyrken for at få motoren til at køre hurtigere."
"Chúng ta cần tăng cường độ dòng điện để động cơ chạy nhanh hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strømstyrke"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "strømstyrke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "strømstyrke" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cường độ dòng điện' chỉ mức độ mạnh yếu của dòng điện. Lưu ý cách sử dụng 'strømstyrke' trong các ngữ cảnh kỹ thuật và điện học.
Bảng chia từ (Bøjning) của "strømstyrke"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | strømstyrke |
Vi målte strømstyrken i kredsløbet.
(Chúng tôi đo cường độ dòng điện trong mạch.) |
| Xác định số ít | strømstyrken |
Strømstyrken var for høj.
(Cường độ dòng điện quá cao.) |
| Nguyên thể số nhiều | strømstyrker |
Forskellige apparater kræver forskellige strømstyrker.
(Các thiết bị khác nhau yêu cầu cường độ dòng điện khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | strømstyrkerne |
Strømstyrkerne i de gamle kabler var utilstrækkelige.
(Cường độ dòng điện trong các dây cáp cũ không đủ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg målte en strømstyrke på 2 ampere i kredsløbet."
"Tôi đã đo được cường độ dòng điện 2 ampe trong mạch."
- "Elektrikeren opdagede en farlig strømstyrke i ledningen."
"Người thợ điện phát hiện ra một cường độ dòng điện nguy hiểm trong dây điện."
- "Det er vigtigt at kontrollere strømstyrke, når man arbejder med elektronik."
"Điều quan trọng là phải kiểm tra cường độ dòng điện khi làm việc với đồ điện tử."