(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa strømstyrke
B1
substantiv B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

strømstyrke

/ˈstʁœmˌstyʁkə/
cường độ dòng điện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strømstyrke"

Định nghĩa (Dansk)

Den elektriske strøm målt i ampere (A).

Ý nghĩa của "strømstyrke" trong tiếng Việt

Cường độ dòng điện, được biểu thị bằng ampe.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strømstyrke"

  • "Strømstyrken i kredsløbet er 2 ampere."

    "Cường độ dòng điện trong mạch là 2 ampe."

  • "Vi skal øge strømstyrken for at få motoren til at køre hurtigere."

    "Chúng ta cần tăng cường độ dòng điện để động cơ chạy nhanh hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strømstyrke"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "strømstyrke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "strømstyrke" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cường độ dòng điện' chỉ mức độ mạnh yếu của dòng điện. Lưu ý cách sử dụng 'strømstyrke' trong các ngữ cảnh kỹ thuật và điện học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "strømstyrke"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít strømstyrke
Vi målte strømstyrken i kredsløbet.
(Chúng tôi đo cường độ dòng điện trong mạch.)
Xác định số ít strømstyrken
Strømstyrken var for høj.
(Cường độ dòng điện quá cao.)
Nguyên thể số nhiều strømstyrker
Forskellige apparater kræver forskellige strømstyrker.
(Các thiết bị khác nhau yêu cầu cường độ dòng điện khác nhau.)
Xác định số nhiều strømstyrkerne
Strømstyrkerne i de gamle kabler var utilstrækkelige.
(Cường độ dòng điện trong các dây cáp cũ không đủ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg målte en strømstyrke på 2 ampere i kredsløbet."

    "Tôi đã đo được cường độ dòng điện 2 ampe trong mạch."

  • "Elektrikeren opdagede en farlig strømstyrke i ledningen."

    "Người thợ điện phát hiện ra một cường độ dòng điện nguy hiểm trong dây điện."

  • "Det er vigtigt at kontrollere strømstyrke, når man arbejder med elektronik."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra cường độ dòng điện khi làm việc với đồ điện tử."