ampere
Định nghĩa & Giải nghĩa "ampere"
Định nghĩa (Dansk)
SI-enhed for elektrisk strøm; den strømstyrke, der løber i to parallelle, lige ledere med uendelig længde og med en afstand på 1 meter i vakuum, og som frembringer en kraft mellem lederne på 2 × 10−7 newton pr. meter
Ý nghĩa của "ampere" trong tiếng Việt
Ampe, đơn vị cơ bản của dòng điện trong Hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với dòng điện một coulomb trên giây.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ampere"
-
"Sikringen sprang, fordi der gik for mange ampere gennem ledningen."
"Cầu chì bị đứt vì có quá nhiều ampe chạy qua dây dẫn."
-
"Denne enhed bruger 10 ampere."
"Thiết bị này sử dụng 10 ampe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ampere"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "ampere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ampere" đúng ngữ cảnh
Giống như trong tiếng Việt, 'ampere' trong tiếng Đan Mạch dùng để chỉ đơn vị đo cường độ dòng điện. Cần chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ampere"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ampere |
En ampere er en måleenhed for elektrisk strøm.
(Ampe là một đơn vị đo cường độ dòng điện.) |
| Xác định số ít | amperen |
Amperen er opkaldt efter den franske fysiker André-Marie Ampère.
(Ampe được đặt theo tên của nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère.) |
| Nguyên thể số nhiều | ampere |
Apparatet kræver flere ampere for at fungere korrekt.
(Thiết bị này cần nhiều ampe để hoạt động bình thường.) |
| Xác định số nhiều | amperene |
Amperene i kredsløbet skal måles præcist.
(Các ampe trong mạch phải được đo chính xác.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Amperes indflydelse på kredsløbet er tydelig."
"Ảnh hưởng của ampe lên mạch điện là rõ ràng."
- "Vi måler amperes styrke for at sikre korrekt funktion."
"Chúng ta đo cường độ của ampe để đảm bảo chức năng chính xác."
- "Apparatets amperes forbrug er lavt."
"Mức tiêu thụ ampe của thiết bị thấp."