struktur
Định nghĩa & Giải nghĩa "struktur"
Định nghĩa (Dansk)
Den måde noget er opbygget eller organiseret på.
Ý nghĩa của "struktur" trong tiếng Việt
Một cái gì đó được xây dựng; một sự sắp xếp của các bộ phận hoặc yếu tố.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "struktur"
-
"Bygningens struktur er imponerende."
"Cấu trúc của tòa nhà thật ấn tượng."
-
"Virksomheden har en kompleks organisatorisk struktur."
"Công ty có một cấu trúc tổ chức phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "struktur"
Đồng nghĩa
Cách dùng "struktur" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "struktur" đúng ngữ cảnh
Từ 'struktur' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cấu trúc' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ cách một cái gì đó được xây dựng hoặc tổ chức, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Cần phân biệt với 'konstruktion' (công trình, sự xây dựng) khi nói về quá trình xây dựng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "struktur"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | struktur |
Organisationen har en kompleks struktur.
(Tổ chức có một cấu trúc phức tạp.) |
| Xác định số ít | strukturen |
Vi skal analysere strukturen af markedet.
(Chúng ta phải phân tích cấu trúc của thị trường.) |
| Nguyên thể số nhiều | strukturer |
Bygningen har mange bærende strukturer.
(Tòa nhà có nhiều cấu trúc chịu lực.) |
| Xác định số nhiều | strukturerne |
Strukturerne i samfundet er under forandring.
(Các cấu trúc trong xã hội đang thay đổi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bygningernes strukturer var imponerende og komplekse."
"Các cấu trúc của các tòa nhà rất ấn tượng và phức tạp."
- "Vi studerer strukturerne i forskellige samfund for at forstå deres udvikling."
"Chúng tôi nghiên cứu các cấu trúc trong các xã hội khác nhau để hiểu sự phát triển của chúng."
- "De interne strukturer i virksomheden skal forbedres for at øge effektiviteten."
"Các cấu trúc nội bộ của công ty cần được cải thiện để tăng hiệu quả."