organiseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "organiseret"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af god planlægning og systematik.
Ý nghĩa của "organiseret" trong tiếng Việt
Có trật tự, ngăn nắp, có hệ thống; hiệu quả.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "organiseret"
-
"Et organiseret samfund."
"Một xã hội có tổ chức."
-
"Hun er meget organiseret i sit arbejde."
"Cô ấy rất có tổ chức trong công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organiseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "organiseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "organiseret" đúng ngữ cảnh
Từ 'organiseret' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'có tổ chức' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về sự ngăn nắp, có hệ thống và hiệu quả. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.