(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa organiseret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

organiseret

[ɔʁkaniˈseːˀɐð]
có tổ chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "organiseret"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af god planlægning og systematik.

Ý nghĩa của "organiseret" trong tiếng Việt

Có trật tự, ngăn nắp, có hệ thống; hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "organiseret"

  • "Et organiseret samfund."

    "Một xã hội có tổ chức."

  • "Hun er meget organiseret i sit arbejde."

    "Cô ấy rất có tổ chức trong công việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organiseret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "organiseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "organiseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'organiseret' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'có tổ chức' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về sự ngăn nắp, có hệ thống và hiệu quả. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "organiseret"