styret
Định nghĩa & Giải nghĩa "styret"
Định nghĩa (Dansk)
Kontrolleret eller administreret.
Ý nghĩa của "styret" trong tiếng Việt
Được kiểm soát hoặc quản lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "styret"
-
"Virksomheden er styret af en professionel bestyrelse."
"Công ty được điều hành bởi một hội đồng quản trị chuyên nghiệp."
-
"Hans liv er styret af frygt."
"Cuộc sống của anh ta bị chi phối bởi nỗi sợ hãi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "styret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "styret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "styret" đúng ngữ cảnh
Từ "styret" thường được dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc quản lý một cách có hệ thống và có kế hoạch. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ quản lý tài chính đến kiểm soát một tổ chức.