(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa styret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

styret

/styːʁət/
được hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "styret"

Định nghĩa (Dansk)

Kontrolleret eller administreret.

Ý nghĩa của "styret" trong tiếng Việt

Được kiểm soát hoặc quản lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "styret"

  • "Virksomheden er styret af en professionel bestyrelse."

    "Công ty được điều hành bởi một hội đồng quản trị chuyên nghiệp."

  • "Hans liv er styret af frygt."

    "Cuộc sống của anh ta bị chi phối bởi nỗi sợ hãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "styret"

Đồng nghĩa

kontrolleret (được kiểm soát) administreret (được quản lý)

Trái nghĩa

ustyret (không được kiểm soát)

Cách dùng "styret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "styret" đúng ngữ cảnh

Từ "styret" thường được dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc quản lý một cách có hệ thống và có kế hoạch. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ quản lý tài chính đến kiểm soát một tổ chức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "styret"