svingende
ˈsvɛŋəˌnə
một cách dao động
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "svingende"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der varierer eller ændrer sig uregelmæssigt.
Ý nghĩa của "svingende" trong tiếng Việt
Một cách dao động; với những biến đổi hoặc thay đổi không đều.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svingende"
-
"Priserne på aktier er svingende."
"Giá cổ phiếu đang dao động."
-
"Hans humør er svingende."
"Tâm trạng của anh ấy thất thường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svingende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svingende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svingende" đúng ngữ cảnh
Từ 'svingende' thường được dùng để mô tả sự dao động về mặt số lượng, chất lượng hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thay đổi nói chung.