(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stabilt
B1
Adverbium B1 General

stabilt

/staˈbiːlt/
một cách ổn định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stabilt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er fast, sikker og ikke let ændres.

Ý nghĩa của "stabilt" trong tiếng Việt

Một cách ổn định; vững chắc hoặc an toàn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stabilt"

  • "Økonomien er nu stabilt voksende."

    "Nền kinh tế hiện đang tăng trưởng một cách ổn định."

  • "Han lever et stabilt liv med fast arbejde og familie."

    "Anh ấy sống một cuộc sống ổn định với công việc ổn định và gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabilt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ustabilt (không ổn định)

Cách dùng "stabilt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stabilt" đúng ngữ cảnh

Từ 'stabilt' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc tình huống ổn định, không dễ bị thay đổi hoặc lung lay. Có thể dùng để diễn tả sự ổn định về tài chính, chính trị, hoặc cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stabilt"