stabilt
Định nghĩa & Giải nghĩa "stabilt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er fast, sikker og ikke let ændres.
Ý nghĩa của "stabilt" trong tiếng Việt
Một cách ổn định; vững chắc hoặc an toàn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stabilt"
-
"Økonomien er nu stabilt voksende."
"Nền kinh tế hiện đang tăng trưởng một cách ổn định."
-
"Han lever et stabilt liv med fast arbejde og familie."
"Anh ấy sống một cuộc sống ổn định với công việc ổn định và gia đình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabilt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stabilt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stabilt" đúng ngữ cảnh
Từ 'stabilt' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc tình huống ổn định, không dễ bị thay đổi hoặc lung lay. Có thể dùng để diễn tả sự ổn định về tài chính, chính trị, hoặc cảm xúc.