tab
Định nghĩa & Giải nghĩa "tab"
Định nghĩa (Dansk)
Personer der er blevet dræbt eller såret i en ulykke eller krig.
Ý nghĩa của "tab" trong tiếng Việt
Người bị chết hoặc bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tab"
-
"Krigen forårsagede store tab af menneskeliv."
"Chiến tranh gây ra nhiều thương vong về người."
-
"Der var mange tab efter jordskælvet."
"Có rất nhiều thương vong sau trận động đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tab"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tab" đúng ngữ cảnh
Từ 'tab' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'thương vong' trong tiếng Việt, dùng để chỉ số người chết hoặc bị thương trong một sự kiện nào đó. Cần phân biệt với 'tabe' (động từ) có nghĩa là thua, mất.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tab"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tab |
Jeg åbnede en ny tab i min browser.
(Tôi đã mở một tab mới trong trình duyệt của mình.) |
| Xác định số ít | tabben |
Jeg lukkede tabben ved en fejltagelse.
(Tôi đã vô tình đóng tab đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | tabs |
Browseren havde mange tabs åbne.
(Trình duyệt có rất nhiều tab đang mở.) |
| Xác định số nhiều | tabsene |
Jeg lukkede alle tabsene på én gang.
(Tôi đã đóng tất cả các tab cùng một lúc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Tabene fra krigen var enorme."
"Những thiệt hại từ cuộc chiến là vô cùng lớn."
- "Forsikringen dækker tabet, hvis ulykken skyldes en fejl."
"Bảo hiểm chi trả thiệt hại nếu tai nạn là do lỗi."
- "Familien sørgede over tabet af deres kære."
"Gia đình đau buồn trước sự mất mát người thân yêu của họ."
- "Tabstallet efter jordskælvet er chokerende højt."
"Số lượng người thiệt mạng sau trận động đất cao đến mức gây sốc."
- "Regeringen har oprettet en tabskompensation til de berørte familier."
"Chính phủ đã thành lập một quỹ bồi thường thiệt hại cho các gia đình bị ảnh hưởng."
- "Psykologhjælp er afgørende for at bearbejde krigens tabserfaringer."
"Hỗ trợ tâm lý là rất quan trọng để xử lý những trải nghiệm mất mát trong chiến tranh."
- "Tabenes familier har ret til erstatning."
"Gia đình của những người thiệt mạng có quyền được bồi thường."
- "Statens støtte til tabenes efterladte er vigtig."
"Sự hỗ trợ của nhà nước cho những người thân còn sống của những người thiệt mạng là rất quan trọng."
- "Vi mindes tabenes navne med respekt."
"Chúng ta tưởng nhớ tên của những người thiệt mạng với sự tôn trọng."