(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taber
B2
substantiv B2 Xã hội học, Tâm lý học

taber

ˈtɑːbɐ
kẻ thất bại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taber"

Định nghĩa (Dansk)

en person eller et hold, der har tabt en konkurrence, et spil eller en kamp

Ý nghĩa của "taber" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật thua cuộc hoặc đã thua một cái gì đó, đặc biệt là một trò chơi hoặc cuộc thi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "taber"

  • "Han var en taber i kærlighed, men en vinder i erhvervslivet."

    "Anh ta là một kẻ thất bại trong tình yêu, nhưng là một người chiến thắng trong kinh doanh."

  • "Holdet følte sig som tabere efter det knusende nederlag."

    "Đội cảm thấy mình là những kẻ thất bại sau thất bại nặng nề đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taber"

Đồng nghĩa

forlorer (người thua cuộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "taber" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "taber" đúng ngữ cảnh

Từ "taber" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người hoặc đội thua cuộc. Nên cân nhắc sử dụng các từ khác như "underlegen" (kém hơn) trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "taber"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít taber
Han er en taber.
(Anh ta là một kẻ thua cuộc.)
Xác định số ít taberen
Taberen blev ydmyget.
(Kẻ thua cuộc đã bị làm nhục.)
Nguyên thể số nhiều tabere
Der er mange tabere i spillet.
(Có rất nhiều người thua cuộc trong trò chơi.)
Xác định số nhiều taberne
Taberne klagede over deres skæbne.
(Những kẻ thua cuộc phàn nàn về số phận của họ.)