(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vinder
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày

vinder

ˈvɪnˀdɐ
người thắng cuộc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vinder"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller et hold der har vundet en konkurrence, et spil eller en kamp.

Ý nghĩa của "vinder" trong tiếng Việt

Người chiến thắng, người thắng cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vinder"

  • "Han blev kåret som vinder af konkurrencen."

    "Anh ấy đã được vinh danh là người chiến thắng cuộc thi."

  • "Vinderen af lotteriet er endnu ikke fundet."

    "Người trúng xổ số vẫn chưa được tìm thấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vinder"

Đồng nghĩa

sejherre (người chiến thắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "vinder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vinder" đúng ngữ cảnh

Từ 'vinder' thường được dùng để chỉ người chiến thắng trong các cuộc thi, trò chơi hoặc trận đấu. Cần phân biệt với 'mester' (nhà vô địch) thường dùng cho những người đạt thành tích cao trong một lĩnh vực cụ thể trong thời gian dài.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vinder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vinder
Han er en vinder.
(Anh ấy là một người chiến thắng.)
Xác định số ít vinderen
Vinderen af konkurrencen modtog en præmie.
(Người chiến thắng cuộc thi đã nhận được một giải thưởng.)
Nguyên thể số nhiều vindere
Der var mange vindere i lotteriet.
(Có rất nhiều người trúng giải trong xổ số.)
Xác định số nhiều vinderne
Vinderne blev hyldet på scenen.
(Những người chiến thắng đã được vinh danh trên sân khấu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han er en velfortjent vinder af turneringen."

    "Anh ấy là một người chiến thắng xứng đáng của giải đấu."

  • "Vinderen af lotteriet donerede halvdelen af præmien til velgørenhed."

    "Người trúng xổ số đã quyên góp một nửa giải thưởng cho tổ chức từ thiện."

  • "Det var en overraskelse, da hun blev udråbt som vinder."

    "Thật bất ngờ khi cô ấy được tuyên bố là người chiến thắng."