vinder
Định nghĩa & Giải nghĩa "vinder"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller et hold der har vundet en konkurrence, et spil eller en kamp.
Ý nghĩa của "vinder" trong tiếng Việt
Người chiến thắng, người thắng cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vinder"
-
"Han blev kåret som vinder af konkurrencen."
"Anh ấy đã được vinh danh là người chiến thắng cuộc thi."
-
"Vinderen af lotteriet er endnu ikke fundet."
"Người trúng xổ số vẫn chưa được tìm thấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vinder"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vinder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vinder" đúng ngữ cảnh
Từ 'vinder' thường được dùng để chỉ người chiến thắng trong các cuộc thi, trò chơi hoặc trận đấu. Cần phân biệt với 'mester' (nhà vô địch) thường dùng cho những người đạt thành tích cao trong một lĩnh vực cụ thể trong thời gian dài.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vinder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vinder |
Han er en vinder.
(Anh ấy là một người chiến thắng.) |
| Xác định số ít | vinderen |
Vinderen af konkurrencen modtog en præmie.
(Người chiến thắng cuộc thi đã nhận được một giải thưởng.) |
| Nguyên thể số nhiều | vindere |
Der var mange vindere i lotteriet.
(Có rất nhiều người trúng giải trong xổ số.) |
| Xác định số nhiều | vinderne |
Vinderne blev hyldet på scenen.
(Những người chiến thắng đã được vinh danh trên sân khấu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han er en velfortjent vinder af turneringen."
"Anh ấy là một người chiến thắng xứng đáng của giải đấu."
- "Vinderen af lotteriet donerede halvdelen af præmien til velgørenhed."
"Người trúng xổ số đã quyên góp một nửa giải thưởng cho tổ chức từ thiện."
- "Det var en overraskelse, da hun blev udråbt som vinder."
"Thật bất ngờ khi cô ấy được tuyên bố là người chiến thắng."