utænkelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "utænkelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som det er umuligt at forestille sig eller acceptere.
Ý nghĩa của "utænkelig" trong tiếng Việt
Không thể tưởng tượng được; không thể hình dung được; không thể tin được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utænkelig"
-
"Det var utænkeligt, at han skulle forlade hende."
"Việc anh ấy rời bỏ cô ấy là điều không thể tưởng tượng được."
-
"En sådan krise var utænkelig for blot et år siden."
"Một cuộc khủng hoảng như vậy là không thể tưởng tượng được chỉ một năm trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utænkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utænkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utænkelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'utænkelig' thường được dùng để diễn tả điều gì đó quá khó tin hoặc không thể xảy ra. Sắc thái mạnh hơn 'usandsynlig'.