(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utænkelig
C1
adjektiv C1 Chung

utænkelig

/ˈuːˌtɛŋkəli/
không thể tưởng tượng được
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utænkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som det er umuligt at forestille sig eller acceptere.

Ý nghĩa của "utænkelig" trong tiếng Việt

Không thể tưởng tượng được; không thể hình dung được; không thể tin được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utænkelig"

  • "Det var utænkeligt, at han skulle forlade hende."

    "Việc anh ấy rời bỏ cô ấy là điều không thể tưởng tượng được."

  • "En sådan krise var utænkelig for blot et år siden."

    "Một cuộc khủng hoảng như vậy là không thể tưởng tượng được chỉ một năm trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utænkelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utænkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utænkelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'utænkelig' thường được dùng để diễn tả điều gì đó quá khó tin hoặc không thể xảy ra. Sắc thái mạnh hơn 'usandsynlig'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utænkelig"