tavs
/ˈtɑːvs/
không lời
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tavs"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er sagt højt; som udtrykkes uden brug af ord.
Ý nghĩa của "tavs" trong tiếng Việt
Không liên quan đến giọng nói hoặc lời nói.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tavs"
-
"Han var tavs under hele mødet."
"Anh ấy im lặng trong suốt cuộc họp."
-
"De udvekslede et tavst blik."
"Họ trao nhau một ánh nhìn im lặng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tavs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tavs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tavs" đúng ngữ cảnh
Từ "tavs" thường dùng để miêu tả sự im lặng, không nói ra lời. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả tính cách con người (ít nói) đến miêu tả bầu không khí (im lặng).