(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stum
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Cảm xúc

stum

/sd̥um/
chết lặng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stum"

Định nghĩa (Dansk)

Midlertidigt ude af stand til at tale; målløs på grund af chok, overraskelse el.lign.

Ý nghĩa của "stum" trong tiếng Việt

Sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể nói nên lời, chết lặng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stum"

  • "Hun var stum af forfærdelse, da hun så ulykken."

    "Cô ấy chết lặng vì kinh hoàng khi nhìn thấy tai nạn."

  • "Nyheden gjorde ham helt stum."

    "Tin tức khiến anh ấy hoàn toàn chết lặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stum"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

talende (biết nói, có thể nói)

Cách dùng "stum" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stum" đúng ngữ cảnh

Từ 'stum' thường được dùng để diễn tả trạng thái không thể nói nên lời do bị sốc, ngạc nhiên hoặc sợ hãi. Cần phân biệt với 'tavs' (im lặng) là trạng thái chủ động không muốn nói.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stum"