stum
Định nghĩa & Giải nghĩa "stum"
Định nghĩa (Dansk)
Midlertidigt ude af stand til at tale; målløs på grund af chok, overraskelse el.lign.
Ý nghĩa của "stum" trong tiếng Việt
Sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể nói nên lời, chết lặng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stum"
-
"Hun var stum af forfærdelse, da hun så ulykken."
"Cô ấy chết lặng vì kinh hoàng khi nhìn thấy tai nạn."
-
"Nyheden gjorde ham helt stum."
"Tin tức khiến anh ấy hoàn toàn chết lặng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stum"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stum" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stum" đúng ngữ cảnh
Từ 'stum' thường được dùng để diễn tả trạng thái không thể nói nên lời do bị sốc, ngạc nhiên hoặc sợ hãi. Cần phân biệt với 'tavs' (im lặng) là trạng thái chủ động không muốn nói.