(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teisme
C1
substantiv C1 Tôn giáo và Triết học

teisme

ˈteɪsmə
thuyết hữu thần
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teisme"

Định nghĩa (Dansk)

Troen på eksistensen af en eller flere guder, især troen på én enkelt gud som skaberen af universet, som griber ind i det og opretholder et personligt forhold til sine skabninger.

Ý nghĩa của "teisme" trong tiếng Việt

Thuyết hữu thần, niềm tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần, đặc biệt là niềm tin vào một vị thần duy nhất như là người sáng tạo ra vũ trụ, can thiệp vào nó và duy trì mối quan hệ cá nhân với các sinh vật của Ngài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teisme"

  • "Teisme er en vigtig del af mange religioner."

    "Thuyết hữu thần là một phần quan trọng của nhiều tôn giáo."

  • "Debatten om teisme og ateisme er ofte kompleks og følelsesladet."

    "Cuộc tranh luận về thuyết hữu thần và thuyết vô thần thường phức tạp và đầy cảm xúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teisme"

Trái nghĩa

Cách dùng "teisme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "teisme" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'teisme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thuyết hữu thần' trong tiếng Việt, chỉ niềm tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần. Lưu ý sự khác biệt với 'deisme' (thuyết tự nhiên thần giáo), nơi thần linh chỉ tạo ra vũ trụ và sau đó không can thiệp vào nó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "teisme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít teisme
Teisme er troen på en gud.
(Thuyết hữu thần là niềm tin vào một vị thần.)
Xác định số ít teismen
Teismen har påvirket mange kulturer.
(Thuyết hữu thần đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa.)
Nguyên thể số nhiều teismer
Der findes forskellige typer teismer.
(Có nhiều loại thuyết hữu thần khác nhau.)
Xác định số nhiều teismerne
Teismerne har forskellige opfattelser af gud.
(Các thuyết hữu thần có những quan điểm khác nhau về thần.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Teismen har en lang historie i filosofien."

    "Thuyết hữu thần có một lịch sử lâu dài trong triết học."

  • "Jeg studerer teismen i religionsvidenskab."

    "Tôi nghiên cứu thuyết hữu thần trong ngành khoa học tôn giáo."

  • "Debatten om teismen er stadig relevant i dag."

    "Cuộc tranh luận về thuyết hữu thần vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay."

Danh từ số nhiều
  • "Der findes mange forskellige teismer i verden."

    "Có rất nhiều thuyết hữu thần khác nhau trên thế giới."

  • "Religionshistorikere studerer ofte teismers udvikling over tid."

    "Các nhà sử học tôn giáo thường nghiên cứu sự phát triển của các thuyết hữu thần theo thời gian."

  • "Nogle filosoffer kritiserer teismers manglende empiriske beviser."

    "Một số triết gia chỉ trích sự thiếu bằng chứng thực nghiệm của các thuyết hữu thần."