ateisme
Định nghĩa & Giải nghĩa "ateisme"
Định nghĩa (Dansk)
Manglen på tro på eksistensen af guder eller guddommelige væsener; ligegyldighed eller afvisning af teisme.
Ý nghĩa của "ateisme" trong tiếng Việt
Sự thiếu niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần hoặc thần thánh; sự thờ ơ hoặc bác bỏ thuyết hữu thần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ateisme"
-
"Han blev opdraget i et ateistisk hjem."
"Anh ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình vô thần."
-
"Ateisme er mere udbredt i Skandinavien end i mange andre dele af verden."
"Thuyết vô thần phổ biến hơn ở Scandinavia so với nhiều nơi khác trên thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ateisme"
Trái nghĩa
Cách dùng "ateisme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ateisme" đúng ngữ cảnh
Từ 'ateisme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thuyết vô thần' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ateisme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ateisme |
Ateisme er fraværet af tro på guder.
(Vô thần là sự thiếu vắng niềm tin vào các vị thần.) |
| Xác định số ít | ateismen |
Ateismen har vundet indpas i mange samfund.
(Chủ nghĩa vô thần đã đạt được chỗ đứng trong nhiều xã hội.) |
| Nguyên thể số nhiều | ateismer |
Der findes mange forskellige ateismer.
(Có rất nhiều hình thức vô thần khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | ateismerne |
Ateismerne er ofte baseret på forskellige filosofiske synspunkter.
(Các hình thức vô thần thường dựa trên các quan điểm triết học khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han udviklede en ateisme som et resultat af sine oplevelser i krigen."
"Anh ấy phát triển một chủ nghĩa vô thần như một kết quả từ những trải nghiệm của mình trong chiến tranh."
- "Det er en ateisme, der vinder frem i visse kredse."
"Đó là một chủ nghĩa vô thần đang trở nên phổ biến trong một số giới nhất định."
- "Hun beskrev sin opvækst som præget af en ateisme uden bitterhed."
"Cô ấy mô tả sự trưởng thành của mình được đánh dấu bởi một chủ nghĩa vô thần không cay đắng."