teknologi
Định nghĩa & Giải nghĩa "teknologi"
Định nghĩa (Dansk)
Anvendelse af videnskabelig viden til praktiske formål, især i industrien.
Ý nghĩa của "teknologi" trong tiếng Việt
Việc áp dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tế, đặc biệt là trong công nghiệp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teknologi"
-
"Den nyeste teknologi har revolutioneret kommunikationen."
"Công nghệ mới nhất đã cách mạng hóa lĩnh vực truyền thông."
-
"Virksomheden investerer massivt i forskning og teknologi."
"Công ty đầu tư rất nhiều vào nghiên cứu và công nghệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teknologi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "teknologi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "teknologi" đúng ngữ cảnh
Từ 'teknologi' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'công nghệ' trong tiếng Việt, chỉ sự ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tế, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp. Cần phân biệt với 'teknik' (kỹ thuật) có phạm vi hẹp hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "teknologi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | teknologi |
Ny teknologi kan forbedre vores liv.
(Công nghệ mới có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.) |
| Xác định số ít | teknologien |
Jeg er fascineret af teknologien.
(Tôi bị cuốn hút bởi công nghệ.) |
| Nguyên thể số nhiều | teknologier |
Der findes mange forskellige teknologier.
(Có rất nhiều công nghệ khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | teknologierne |
Teknologierne udvikler sig hurtigt.
(Các công nghệ đang phát triển nhanh chóng.) |