(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teknologi
B1
substantiv B1 Tổng quát

teknologi

/teknoˈloːˀji/
công nghệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teknologi"

Định nghĩa (Dansk)

Anvendelse af videnskabelig viden til praktiske formål, især i industrien.

Ý nghĩa của "teknologi" trong tiếng Việt

Việc áp dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tế, đặc biệt là trong công nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teknologi"

  • "Den nyeste teknologi har revolutioneret kommunikationen."

    "Công nghệ mới nhất đã cách mạng hóa lĩnh vực truyền thông."

  • "Virksomheden investerer massivt i forskning og teknologi."

    "Công ty đầu tư rất nhiều vào nghiên cứu và công nghệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teknologi"

Đồng nghĩa

teknisk kunnen (Khả năng kỹ thuật)

Cách dùng "teknologi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "teknologi" đúng ngữ cảnh

Từ 'teknologi' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'công nghệ' trong tiếng Việt, chỉ sự ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tế, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp. Cần phân biệt với 'teknik' (kỹ thuật) có phạm vi hẹp hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "teknologi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít teknologi
Ny teknologi kan forbedre vores liv.
(Công nghệ mới có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.)
Xác định số ít teknologien
Jeg er fascineret af teknologien.
(Tôi bị cuốn hút bởi công nghệ.)
Nguyên thể số nhiều teknologier
Der findes mange forskellige teknologier.
(Có rất nhiều công nghệ khác nhau.)
Xác định số nhiều teknologierne
Teknologierne udvikler sig hurtigt.
(Các công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)