(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tema
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật, Âm nhạc, Kinh doanh

tema

ˈteːma
chủ đề
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tema"

Định nghĩa (Dansk)

Et emne der diskuteres eller behandles.

Ý nghĩa của "tema" trong tiếng Việt

Chủ đề của một bài nói, một tác phẩm viết, một cuộc triển lãm, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tema"

  • "Hvad er temaet for din opgave?"

    "Chủ đề cho bài tập của bạn là gì?"

  • "Temaet for konferencen er bæredygtighed."

    "Chủ đề của hội nghị là tính bền vững."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tema"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tema" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tema" đúng ngữ cảnh

Từ 'tema' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chủ đề' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ chủ đề chính của một cuộc thảo luận, một bài viết hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Lưu ý rằng, mặc dù có một số từ đồng nghĩa, 'tema' là cách sử dụng phổ biến nhất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tema"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tema
Det er et vigtigt tema.
(Đó là một chủ đề quan trọng.)
Xác định số ít temaet
Vi diskuterede temaet i går.
(Chúng tôi đã thảo luận về chủ đề đó ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều temaer
Bogen indeholder mange forskellige temaer.
(Cuốn sách chứa đựng nhiều chủ đề khác nhau.)
Xác định số nhiều temaerne
Vi har analyseret temaerne grundigt.
(Chúng tôi đã phân tích các chủ đề một cách kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Lærernes temas er ofte arbejdsforhold."

    "Chủ đề của các giáo viên thường là điều kiện làm việc."

  • "Jeg er interesseret i dagens temas udvikling."

    "Tôi quan tâm đến sự phát triển của chủ đề ngày hôm nay."

  • "Politikernes temas popularitet er faldende."

    "Sự phổ biến của chủ đề của các chính trị gia đang giảm."