emne
Định nghĩa & Giải nghĩa "emne"
Định nghĩa (Dansk)
Noget man taler eller skriver om.
Ý nghĩa của "emne" trong tiếng Việt
Một chủ đề mà mọi người nói hoặc viết về.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "emne"
-
"Hvad er emnet for dagens møde?"
"Chủ đề của cuộc họp hôm nay là gì?"
-
"Jeg vil gerne skrive en opgave om klimaforandringer, fordi det er et vigtigt emne."
"Tôi muốn viết một bài luận về biến đổi khí hậu, bởi vì đó là một chủ đề quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emne"
Đồng nghĩa
Cách dùng "emne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "emne" đúng ngữ cảnh
Từ 'emne' thường được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể trong một cuộc trò chuyện, bài viết hoặc nghiên cứu. Nó tương đương với 'topic' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'tema', cũng có nghĩa là 'chủ đề' nhưng thường mang tính khái quát và lớn hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "emne"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | emne |
Det er et interessant emne.
(Đó là một chủ đề thú vị.) |
| Xác định số ít | emnet |
Jeg forstår ikke emnet.
(Tôi không hiểu chủ đề này.) |
| Nguyên thể số nhiều | emner |
Vi diskuterer forskellige emner.
(Chúng tôi thảo luận các chủ đề khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | emnerne |
Emnerne er relevante for diskussionen.
(Các chủ đề này có liên quan đến cuộc thảo luận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg er interesseret i emnet."
"Tôi quan tâm đến chủ đề này."
- "Har du læst artiklen om emnet?"
"Bạn đã đọc bài báo về chủ đề này chưa?"
- "Det er et svært emne at tale om."
"Đó là một chủ đề khó để nói về."
- "Vi har brug for et emne til vores opgave."
"Chúng ta cần một chủ đề cho bài tập của chúng ta."
- "Det er et svært emne at diskutere."
"Đó là một chủ đề khó để thảo luận."
- "Jeg leder efter et spændende emne til min bacheloropgave."
"Tôi đang tìm kiếm một chủ đề thú vị cho luận văn cử nhân của mình."