(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa territorium
B1
substantiv B1 Chính trị, Địa lý, Sinh học, Kinh doanh

territorium

/tɛʁɪˈtoːʁiʊm/
lãnh thổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "territorium"

Định nghĩa (Dansk)

Et område der er underlagt en stats eller en anden myndigheds jurisdiktion.

Ý nghĩa của "territorium" trong tiếng Việt

Một vùng đất thuộc quyền tài phán của một người cai trị hoặc một quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "territorium"

  • "Landet mistede territorium efter krigen."

    "Đất nước mất lãnh thổ sau chiến tranh."

  • "Grønland er et autonomt territorium inden for Kongeriget Danmark."

    "Greenland là một lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "territorium"

Đồng nghĩa

område (vùng, khu vực) landeområde (vùng đất)

Cách dùng "territorium" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "territorium" đúng ngữ cảnh

Từ 'territorium' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'lãnh thổ' trong tiếng Việt, chỉ một vùng đất thuộc quyền quản lý của một quốc gia hoặc tổ chức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "territorium"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít territorium
Danmark har et lille territorium i Nordatlanten.
(Đan Mạch có một lãnh thổ nhỏ ở Bắc Đại Tây Dương.)
Xác định số ít territoriet
Forsvaret beskytter territoriet mod angreb.
(Quân đội bảo vệ lãnh thổ khỏi các cuộc tấn công.)
Nguyên thể số nhiều territorier
Landet er opdelt i flere forskellige territorier.
(Đất nước được chia thành nhiều vùng lãnh thổ khác nhau.)
Xác định số nhiều territorierne
De omstridte territorierne er årsag til mange konflikter.
(Các vùng lãnh thổ tranh chấp là nguyên nhân của nhiều cuộc xung đột.)