(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa område
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao, Kinh tế

område

/ɔmˈʁeːðə/
khu vực
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "område"

Định nghĩa (Dansk)

Et geografisk afgrænset stykke land eller et felt inden for et bestemt emne.

Ý nghĩa của "område" trong tiếng Việt

Một khu vực hoặc vùng có các đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "område"

  • "Byen ligger i et smukt område."

    "Thành phố nằm trong một khu vực xinh đẹp."

  • "Dette område er kendt for sin vinproduktion."

    "Khu vực này nổi tiếng với sản xuất rượu vang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "område"

Đồng nghĩa

region (vùng, miền) zone (khu vực, vùng)

Cách dùng "område" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "område" đúng ngữ cảnh

Từ 'område' thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý, một lĩnh vực cụ thể, hoặc một phạm vi trừu tượng. Cần phân biệt với 'region', thường chỉ một khu vực lớn hơn về mặt hành chính hoặc địa lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "område"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít område
Dette er et smukt område.
(Đây là một khu vực đẹp.)
Xác định số ít området
Jeg kender godt området.
(Tôi biết rõ khu vực này.)
Nguyên thể số nhiều områder
Der er mange grønne områder i byen.
(Có rất nhiều khu vực xanh trong thành phố.)
Xác định số nhiều områderne
Vi besøgte alle områderne i parken.
(Chúng tôi đã ghé thăm tất cả các khu vực trong công viên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Boligområdet er meget populært blandt unge familier."

    "Khu dân cư rất phổ biến với các gia đình trẻ."

  • "I dette område er der mange grønne områder."

    "Trong khu vực này có rất nhiều không gian xanh."

  • "Uddannelsesområdet har brug for flere ressourcer."

    "Lĩnh vực giáo dục cần nhiều nguồn lực hơn."