(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa testamente
B2
substantiv B2 Chung (thường liên quan đến các vấn đề cá nhân, tình cảm hoặc di chúc)

testamente

tes.taˈmɛn.də
di nguyện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "testamente"

Định nghĩa (Dansk)

En juridisk erklæring, der angiver en persons ønsker om, hvordan deres ejendom skal fordeles efter deres død.

Ý nghĩa của "testamente" trong tiếng Việt

Điều ước cuối cùng của một người trước khi qua đời.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "testamente"

  • "Hun skrev sit testamente kort før sin død."

    "Bà ấy đã viết di chúc của mình ngay trước khi qua đời."

  • "I testamentet stod der, at han ville efterlade hele sin formue til velgørenhed."

    "Trong di chúc có ghi rằng ông ấy sẽ để lại toàn bộ tài sản của mình cho tổ chức từ thiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "testamente"

Đồng nghĩa

sidste vilje (nguyện vọng cuối cùng)

Cách dùng "testamente" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "testamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'testamente' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và trang trọng hơn so với từ 'di nguyện' trong tiếng Việt, có thể mang sắc thái tình cảm cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "testamente"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít testamente
Han skrev et testamente før sin død.
(Ông ấy đã viết một di chúc trước khi qua đời.)
Xác định số ít testamentet
Testamentet blev læst op for familien.
(Di chúc đã được đọc cho gia đình nghe.)
Nguyên thể số nhiều testamenter
Der findes mange testamenter i arkivet.
(Có rất nhiều di chúc trong kho lưu trữ.)
Xác định số nhiều testamenterne
Testamenterne blev underskrevet af vidner.
(Những di chúc đã được ký bởi các nhân chứng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Testamentet blev underskrevet af notaren."

    "Di chúc đã được ký bởi công chứng viên."

  • "Jeg har læst testamentet grundigt igennem."

    "Tôi đã đọc kỹ di chúc."

  • "Hun ændrede testamentet i sidste øjeblik."

    "Cô ấy đã thay đổi di chúc vào phút cuối."