(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa periode
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Âm nhạc, Y học, Thống kê

periode

/peˈʁiːoːdə/
khoảng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periode"

Định nghĩa (Dansk)

Et tidsrum af en vis varighed, afgrænset af en begyndelse og en slutning.

Ý nghĩa của "periode" trong tiếng Việt

Khoảng thời gian giữa các sự kiện hoặc trạng thái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "periode"

  • "Vi befinder os i en vanskelig periode."

    "Chúng ta đang ở trong một giai đoạn khó khăn."

  • "Den periode var præget af økonomisk vækst."

    "Thời kỳ đó được đánh dấu bằng tăng trưởng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periode"

Đồng nghĩa

Cách dùng "periode" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "periode" đúng ngữ cảnh

Từ 'periode' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể với một sự kiện hoặc đặc điểm nổi bật. Nó tương đương với 'thời kỳ', 'giai đoạn' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "periode"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít periode
Vi har haft en lang periode med tørke.
(Chúng ta đã trải qua một thời kỳ hạn hán kéo dài.)
Xác định số ít perioden
Perioden efter eksamen var meget afslappende.
(Thời kỳ sau kỳ thi rất thư giãn.)
Nguyên thể số nhiều perioder
Der er forskellige perioder i historien.
(Có nhiều giai đoạn khác nhau trong lịch sử.)
Xác định số nhiều perioderne
Perioderne var præget af store omvæltninger.
(Các giai đoạn được đánh dấu bằng những biến động lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har kun haft en kort periode i Danmark."

    "Tôi chỉ có một khoảng thời gian ngắn ở Đan Mạch."

  • "Det var en vanskelig periode i mit liv."

    "Đó là một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời tôi."

  • "Virksomheden oplevede en periode med stor vækst."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng lớn."