(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilegnet
C1
adjektiv C1 Luật, Tài chính, Nghệ thuật

tilegnet

/tiˈleɡnət/
chiếm đoạt
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilegnet"

Định nghĩa (Dansk)

som er taget i brug eller anvendt til et bestemt formål, ofte uden tilladelse

Ý nghĩa của "tilegnet" trong tiếng Việt

Được chiếm đoạt, sử dụng cho mục đích riêng, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilegnet"

  • "Pengene blev tilegnet et nyt projekt."

    "Số tiền đã được dùng cho một dự án mới."

  • "Han blev anklaget for at have tilegnet sig virksomhedens midler."

    "Anh ta bị buộc tội đã chiếm đoạt tài sản của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilegnet"

Đồng nghĩa

approprieret (chiếm đoạt) beslaglagt (tịch thu, chiếm giữ)

Trái nghĩa

frigivet (giải phóng, trả lại)

Cách dùng "tilegnet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilegnet" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilegnet' mang nghĩa trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilegnet"