(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beslaglagt
B2
verbum (participium perfectum passiv) B2 Pháp luật, Kinh tế, Tổng quát

beslaglagt

[beˈslɑwˌlɑkt]
bị tịch thu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beslaglagt"

Định nghĩa (Dansk)

At tage noget i forvaring med hjemmel i loven; fratage nogen retten til at råde over noget.

Ý nghĩa của "beslaglagt" trong tiếng Việt

Bị tịch thu hoặc chiếm giữ bởi chính quyền hợp pháp; chiếm đoạt một cách cưỡng bức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beslaglagt"

  • "Politiet har beslaglagt hans bil."

    "Cảnh sát đã tịch thu xe của anh ta."

  • "De beslaglagte varer blev opbevaret på politistationen."

    "Hàng hóa bị tịch thu đã được lưu giữ tại đồn cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beslaglagt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

frigivet (được trả lại) returneret (được hoàn trả)

Cách dùng "beslaglagt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beslaglagt" đúng ngữ cảnh

Từ 'beslaglagt' thường được dùng để chỉ việc chính quyền hoặc các cơ quan chức năng tịch thu hoặc thu giữ tài sản một cách hợp pháp. Nên chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'stjålet' (bị đánh cắp) hoặc 'konfiskeret' (bị tịch thu theo phán quyết của tòa án, thường liên quan đến tội phạm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "beslaglagt"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể beslaglægge
Politiet har ret til at beslaglægge bilen.
(Cảnh sát có quyền tịch thu chiếc xe.)
Hiện tại beslaglægger
Politiet beslaglægger narkotikaen.
(Cảnh sát tịch thu ma túy.)
Quá khứ beslaglagde
Politiet beslaglagde bilen i går.
(Cảnh sát đã tịch thu chiếc xe ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ beslaglagt
Bilen er blevet beslaglagt af politiet.
(Chiếc xe đã bị cảnh sát tịch thu.)