tilkalde
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilkalde"
Định nghĩa (Dansk)
At beordre nogen til at møde op et andet sted, ofte hurtigt eller uventet.
Ý nghĩa của "tilkalde" trong tiếng Việt
Gọi ai đó đi đến một nơi khác, thường là bất ngờ hoặc khẩn cấp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilkalde"
-
"Politiet blev tilkaldt til stedet."
"Cảnh sát đã được gọi đến hiện trường."
-
"Vi måtte tilkalde en læge."
"Chúng tôi phải gọi bác sĩ đến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilkalde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tilkalde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilkalde" đúng ngữ cảnh
Ordet bruges ofte i situationer, hvor der er behov for hurtig handling eller assistance. Sammenlignet med 'kalde' er 'tilkalde' mere formel og indikerer en vis grad af autoritet eller nødvendighed.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tilkalde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at tilkalde |
Vi er nødt til at tilkalde en læge.
(Chúng ta cần phải gọi bác sĩ.) |
| Hiện tại | tilkalder |
Hun tilkalder politiet, hvis hun ser noget mistænkeligt.
(Cô ấy gọi cảnh sát nếu thấy điều gì đáng ngờ.) |
| Quá khứ | tilkaldte |
De tilkaldte en ambulance, da de fandt ham bevidstløs.
(Họ đã gọi xe cứu thương khi tìm thấy anh ta bất tỉnh.) |
| Quá khứ phân từ | tilkaldt |
Ambulancen blev tilkaldt med det samme.
(Xe cứu thương đã được gọi ngay lập tức.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Politiet vil tilkalde eksperter, hvis de finder yderligere spor."
"Cảnh sát sẽ triệu tập các chuyên gia nếu họ tìm thấy thêm dấu vết."
- "Jeg skal tilkalde en læge, hvis du stadig har det dårligt i morgen."
"Tôi sẽ gọi bác sĩ nếu ngày mai bạn vẫn cảm thấy không khỏe."
- "Vi vil blive nødt til at tilkalde forstærkninger, hvis situationen forværres."
"Chúng ta sẽ cần phải triệu tập quân tiếp viện nếu tình hình trở nên tồi tệ hơn."
- "Ankom politiet, og tilkaldte straks en ambulance."
"Cảnh sát đến và ngay lập tức điều một xe cứu thương."
- "Blev han tilkaldt midt om natten på grund af en brand?"
"Anh ta có bị gọi đến giữa đêm vì một vụ cháy không?"
- "Havde hun vidst det, ville hun have tilkaldt hjælp med det samme."
"Nếu cô ấy biết điều đó, cô ấy đã gọi trợ giúp ngay lập tức."
- "Jeg vil tilkalde en læge, hvis hans tilstand forværres."
"Tôi sẽ gọi một bác sĩ nếu tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn."
- "Du skal tilkalde politiet, hvis du ser noget mistænkeligt."
"Bạn phải gọi cảnh sát nếu bạn thấy điều gì đáng ngờ."
- "Vi bør tilkalde hjælp, før det er for sent."
"Chúng ta nên gọi giúp đỡ trước khi quá muộn."
- "Ambulancen tilkaldes straks efter ulykken."
"Xe cứu thương được gọi đến ngay sau tai nạn."
- "Politiet tilkaldtes til stedet på grund af støjen."
"Cảnh sát đã được gọi đến hiện trường vì tiếng ồn."
- "Lægen tilkaldes, når patientens tilstand forværres."
"Bác sĩ được gọi đến khi tình trạng của bệnh nhân trở nên xấu đi."
- "Politiet tilkaldte en ambulance, da de fandt den sårede mand."
"Cảnh sát đã gọi xe cứu thương khi họ tìm thấy người đàn ông bị thương."
- "Lægen tilkaldte en specialist, da patientens tilstand forværredes."
"Bác sĩ đã triệu tập một chuyên gia khi tình trạng của bệnh nhân trở nên xấu đi."
- "Brandmændene tilkaldte forstærkning, da ilden spredte sig hurtigt."
"Lính cứu hỏa đã gọi quân tiếp viện khi ngọn lửa lan nhanh."
- "Politiet blev tilkaldt til stedet efter anmeldelsen om indbrud."
"Cảnh sát đã được điều động đến hiện trường sau khi có báo cáo về vụ trộm."
- "Lægen valgte at tilkalde specialisten, da patientens tilstand forværredes."
"Bác sĩ đã quyết định gọi chuyên gia đến khi tình trạng của bệnh nhân trở nên xấu đi."
- "Vi må tilkalde en blikkenslager, fordi vandhanen drypper konstant."
"Chúng ta phải gọi thợ sửa ống nước, vì vòi nước bị rỉ liên tục."