(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilpasning
B1
substantiv B1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Sản xuất

tilpasning

/tilˈpasˌneŋ/
sự tùy biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilpasning"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen eller processen med at ændre noget for at passe til specifikke behov eller ønsker.

Ý nghĩa của "tilpasning" trong tiếng Việt

Sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa; quá trình hoặc hành động sửa đổi một cái gì đó để phù hợp với một cá nhân hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilpasning"

  • "Virksomheden tilbyder tilpasning af softwaren til kundens behov."

    "Công ty cung cấp sự tùy biến phần mềm theo nhu cầu của khách hàng."

  • "Tilpasning til et nyt klima kan være udfordrende."

    "Sự thích nghi với một khí hậu mới có thể là một thách thức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilpasning"

Đồng nghĩa

ændring (sự thay đổi) modifikation (sự sửa đổi)

Cách dùng "tilpasning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilpasning" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilpasning' có nghĩa rộng hơn 'sự tùy biến' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự thích nghi với môi trường mới. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp. 'Tilpasning' cũng có thể ám chỉ việc sửa đổi nhỏ để cải thiện chức năng hoặc hiệu quả.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilpasning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilpasning
Virksomheden skal foretage en tilpasning af sin strategi.
(Công ty cần thực hiện một sự điều chỉnh trong chiến lược của mình.)
Xác định số ít tilpasningen
Tilpasningen til de nye krav er nødvendig.
(Sự điều chỉnh đối với các yêu cầu mới là cần thiết.)
Nguyên thể số nhiều tilpasninger
Der er mange tilpasninger, der skal foretages.
(Có rất nhiều điều chỉnh cần được thực hiện.)
Xác định số nhiều tilpasningerne
Tilpasningerne blev implementeret hurtigt.
(Những sự điều chỉnh đã được triển khai nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Tilpasningen af læseplanen til de nye behov er nødvendig."

    "Việc điều chỉnh giáo trình cho phù hợp với những nhu cầu mới là cần thiết."

  • "Jeg er imponeret over tilpasningen, virksomheden har foretaget for at imødekomme kundernes ønsker."

    "Tôi rất ấn tượng với sự điều chỉnh mà công ty đã thực hiện để đáp ứng mong muốn của khách hàng."

  • "Den hurtige tilpasningen til klimaændringerne er afgørende for vores overlevelse."

    "Sự thích ứng nhanh chóng với biến đổi khí hậu là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng ta."

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens tilpasnings evne er afgørende for dens overlevelse."

    "Khả năng thích ứng của công ty là yếu tố quyết định cho sự sống còn của nó."

  • "Vi analyserer markedets tilpasnings behov for at udvikle de rette produkter."

    "Chúng tôi phân tích nhu cầu điều chỉnh của thị trường để phát triển các sản phẩm phù hợp."

  • "Medarbejdernes tilpasnings vilje til nye teknologier er imponerende."

    "Sự sẵn lòng thích ứng của nhân viên với các công nghệ mới thật ấn tượng."