(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ændring
B1
substantiv B1 Luật pháp, Chính trị

ændring

ˈɛnˀdʁe̝ŋ
sửa đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ændring"

Định nghĩa (Dansk)

En mindre justering eller tilføjelse, der er designet til at forbedre en tekst, lov osv.

Ý nghĩa của "ændring" trong tiếng Việt

Sự sửa đổi, bổ sung nhỏ được thiết kế để cải thiện một văn bản, đạo luật, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ændring"

  • "Der er foretaget en ændring i planen."

    "Đã có một sự sửa đổi trong kế hoạch."

  • "Lovforslaget kræver en vigtig ændring."

    "Dự luật yêu cầu một sửa đổi quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ændring"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ændring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ændring" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'ændring' bredt om rettelser og justeringer. Vær opmærksom på konteksten for at vælge det mest passende ord.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ændring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ændring
Der er sket en ændring i planen.
(Đã có một sự thay đổi trong kế hoạch.)
Xác định số ít ændringen
Jeg er glad for ændringen.
(Tôi rất vui vì sự thay đổi này.)
Nguyên thể số nhiều ændringer
Virksomheden har foretaget flere ændringer.
(Công ty đã thực hiện một vài thay đổi.)
Xác định số nhiều ændringerne
Ændringerne er nu implementeret.
(Những thay đổi hiện đã được thực hiện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Lovændringen blev vedtaget i går aftes."

    "Sự thay đổi luật đã được thông qua vào tối hôm qua."

  • "Klimaændringerne påvirker alle lande i verden."

    "Những thay đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia trên thế giới."

  • "Medarbejderne foreslog en procesændring for at effektivisere arbejdet."

    "Các nhân viên đề xuất một sự thay đổi quy trình để làm cho công việc hiệu quả hơn."