tilskyndende
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilskyndende"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser opmuntring og godkendelse.
Ý nghĩa của "tilskyndende" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự khuyến khích và tán thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilskyndende"
-
"Han nikkede tilskyndende."
"Anh ta gật đầu một cách tán thành."
-
"Hun så tilskyndende på ham, da han fremlagde sin idé."
"Cô ấy nhìn anh ấy một cách khuyến khích khi anh ấy trình bày ý tưởng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilskyndende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tilskyndende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilskyndende" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilskyndende' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự khuyến khích và tán thành một điều gì đó. Có thể dịch tương đương 'một cách khuyến khích' hoặc 'một cách tán thành'. Lưu ý sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông thường.