(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilskyndende
B2
Adverbium B2 Quan hệ xã hội, Tâm lý học

tilskyndende

/ˈtilˌskønənə/
một cách ủng hộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilskyndende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser opmuntring og godkendelse.

Ý nghĩa của "tilskyndende" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự khuyến khích và tán thành.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilskyndende"

  • "Han nikkede tilskyndende."

    "Anh ta gật đầu một cách tán thành."

  • "Hun så tilskyndende på ham, da han fremlagde sin idé."

    "Cô ấy nhìn anh ấy một cách khuyến khích khi anh ấy trình bày ý tưởng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilskyndende"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tilskyndende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilskyndende" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilskyndende' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự khuyến khích và tán thành một điều gì đó. Có thể dịch tương đương 'một cách khuyến khích' hoặc 'một cách tán thành'. Lưu ý sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilskyndende"