(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anerkendende
B2
Adverbium B2 Chung

anerkendende

/ɑnˀˈe̝ʁˌkʰenˀənə/
một cách tán thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anerkendende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der viser anerkendelse eller bifald.

Ý nghĩa của "anerkendende" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện rằng bạn có ý kiến tích cực về ai đó hoặc điều gì đó; một cách tán thành, đồng tình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anerkendende"

  • "Hun nikkede anerkendende."

    "Cô ấy gật đầu một cách tán thành."

  • "Han så anerkendende på hendes arbejde."

    "Anh ấy nhìn công việc của cô ấy một cách tán thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anerkendende"

Đồng nghĩa

bifaldende (một cách tán thưởng) positivt (một cách tích cực)

Trái nghĩa

Cách dùng "anerkendende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anerkendende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự chấp thuận hoặc ngưỡng mộ. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'godkendende', có nghĩa là 'phê duyệt' hoặc 'chấp thuận' một cách chính thức hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anerkendende"