tiltrækningskraft
Định nghĩa & Giải nghĩa "tiltrækningskraft"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at tiltrække eller fascinere.
Ý nghĩa của "tiltrækningskraft" trong tiếng Việt
Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ, tính lôi cuốn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tiltrækningskraft"
-
"Hendes tiltrækningskraft var uimodståelig."
"Sức hấp dẫn của cô ấy là không thể cưỡng lại."
-
"Filmstjernens tiltrækningskraft på publikum er enorm."
"Sức hấp dẫn của ngôi sao điện ảnh đối với khán giả là vô cùng lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tiltrækningskraft"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tiltrækningskraft" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tiltrækningskraft" đúng ngữ cảnh
Từ "tiltrækningskraft" thường được dùng để chỉ sức hút về mặt vật lý hoặc sức hấp dẫn, quyến rũ về mặt tính cách hoặc ngoại hình. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác nhau của "sức hấp dẫn" trong tiếng Việt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tiltrækningskraft"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tiltrækningskraft |
Unge mennesker føler sig tiltrukket af storbyens tiltrækningskraft.
(Những người trẻ tuổi cảm thấy bị thu hút bởi sức hấp dẫn của thành phố lớn.) |
| Xác định số ít | tiltrækningskraften |
Jeg forstår ikke tiltrækningskraften ved det spil.
(Tôi không hiểu sức hấp dẫn của trò chơi đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | tiltrækningskrafter |
Der findes forskellige tiltrækningskrafter i fysikken.
(Có nhiều lực hấp dẫn khác nhau trong vật lý.) |
| Xác định số nhiều | tiltrækningskrafterne |
Tiltrækningskrafterne mellem partiklerne er meget stærke.
(Các lực hấp dẫn giữa các hạt rất mạnh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg er fascineret af tiltrækningskraften mellem magneter."
"Tôi bị cuốn hút bởi lực hút giữa các nam châm."
- "Den politiske kandidats tiltrækningskraft er faldet markant."
"Sức hút của ứng cử viên chính trị đã giảm đáng kể."
- "Mange unge mennesker føler tiltrækningskraften mod storbyen."
"Nhiều người trẻ tuổi cảm thấy sức hút đối với thành phố lớn."