(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa charme
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

charme

/ˈɕaʁmˀə/
quyến rũ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "charme"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at tiltrække og behage andre.

Ý nghĩa của "charme" trong tiếng Việt

Sức quyến rũ, sự thu hút, sự duyên dáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "charme"

  • "Hun har en utrolig charme, som alle falder for."

    "Cô ấy có một sự quyến rũ khó tin mà ai cũng phải lòng."

  • "Hans charme gjorde ham populær blandt kvinderne."

    "Sự quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng với phụ nữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "charme"

Đồng nghĩa

tiltrækningskraft (sức hấp dẫn) appeal (sức lôi cuốn)

Cách dùng "charme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "charme" đúng ngữ cảnh

Từ 'charme' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'quyến rũ' trong tiếng Việt, chỉ sức hấp dẫn và duyên dáng tự nhiên. Tuy nhiên, cần lưu ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "charme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít charme
Hun udstråler en vis charme.
(Cô ấy tỏa ra một sự quyến rũ nhất định.)
Xác định số ít charmeen
Charmeen ved denne by er uimodståelig.
(Sự quyến rũ của thành phố này là không thể cưỡng lại.)
Nguyên thể số nhiều charmer
Han har mange charmer, som folk er tiltrukket af.
(Anh ấy có nhiều nét quyến rũ mà mọi người bị thu hút.)
Xác định số nhiều charmerne
Charmerne ved den gamle bydel er velbevarede.
(Những nét quyến rũ của khu phố cổ được bảo tồn tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han vandt hendes hjerte med sin charme."

    "Anh ấy đã chiếm được trái tim cô ấy bằng sự quyến rũ của mình."

  • "Hun har en naturlig charme, som folk finder meget tiltalende."

    "Cô ấy có một sự quyến rũ tự nhiên mà mọi người cảm thấy rất hấp dẫn."

  • "Det er en del af hans charme, at han er så jordnær."

    "Một phần sự quyến rũ của anh ấy là anh ấy rất gần gũi."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hans charmes virkning var øjeblikkelig."

    "Ảnh hưởng từ sự quyến rũ của anh ấy là ngay lập tức."

  • "Jeg er fascineret af hendes charmes hemmelighed."

    "Tôi bị mê hoặc bởi bí mật sự quyến rũ của cô ấy."

  • "Bogens charmes appel ligger i dens enkelhed."

    "Sức hấp dẫn từ sự quyến rũ của cuốn sách nằm ở sự đơn giản của nó."