tøvende
Định nghĩa & Giải nghĩa "tøvende"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser usikkerhed eller manglende vilje til at handle eller træffe en beslutning.
Ý nghĩa của "tøvende" trong tiếng Việt
Một cách cho thấy bạn không thể đưa ra quyết định hoặc làm điều gì đó một cách tự tin; một cách ngập ngừng hoặc không vững.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tøvende"
-
"Hun svarede tøvende på spørgsmålet."
"Cô ấy trả lời câu hỏi một cách do dự."
-
"Han rakte tøvende hånden frem."
"Anh ấy đưa tay ra một cách do dự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tøvende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tøvende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tøvende" đúng ngữ cảnh
Từ 'tøvende' diễn tả trạng thái do dự, ngập ngừng, không chắc chắn khi làm hoặc quyết định điều gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả cách một người hành động hoặc nói năng, thể hiện sự thiếu tự tin hoặc thiếu quyết đoán. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngần ngại khác.