beslutsomt
/beˈslutsˌɔmt/
một cách kiên quyết
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "beslutsomt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser fasthed og viljestyrke; med en klar hensigt og uden tøven.
Ý nghĩa của "beslutsomt" trong tiếng Việt
Một cách kiên quyết, quả quyết; với mục đích vững chắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beslutsomt"
-
"Hun trådte beslutsomt ind i lokalet."
"Cô ấy bước vào phòng một cách kiên quyết."
-
"Han afviste beslutsomt alle anklager."
"Anh ta kiên quyết bác bỏ mọi cáo buộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beslutsomt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beslutsomt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beslutsomt" đúng ngữ cảnh
Từ 'beslutsomt' thể hiện sự quyết tâm cao độ, không do dự. Cần phân biệt với 'bestemt' (chắc chắn) mặc dù cả hai đều liên quan đến sự quả quyết.