(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tolvte
A2
adjektiv A2 Tổng quát

tolvte

/ˈtɔlvˌtə/
Thứ mười hai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tolvte"

Định nghĩa (Dansk)

Nummer tolv i rækken; den der kommer efter den ellevte.

Ý nghĩa của "tolvte" trong tiếng Việt

Thứ mười hai; số thứ tự tương ứng với số mười hai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tolvte"

  • "Det er den tolvte i måneden."

    "Hôm nay là ngày mười hai của tháng."

  • "Hun blev nummer tolv i løbet."

    "Cô ấy về thứ mười hai trong cuộc đua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tolvte"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "tolvte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tolvte" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'tolvte' được dùng để chỉ vị trí thứ 12 trong một dãy hoặc chuỗi. Cần chú ý đến cách phát âm và viết chính tả.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tolvte"