tone
Định nghĩa & Giải nghĩa "tone"
Định nghĩa (Dansk)
en lyds karakteristiske kvalitet; en bestemt måde at sige noget på, der udtrykker en følelse eller attitude
Ý nghĩa của "tone" trong tiếng Việt
Âm điệu, giọng điệu; sắc thái (của giọng nói), biểu lộ một cảm xúc hoặc thái độ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tone"
-
"Hun talte med en vred tone."
"Cô ấy nói với một giọng giận dữ."
-
"Lærerens tone var venlig og opmuntrende."
"Giọng của giáo viên rất thân thiện và khuyến khích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tone"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tone" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tone" đúng ngữ cảnh
Từ "tone" trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ giọng nói (voice) hoặc âm điệu (melody) tương tự như tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tone"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tone |
Hun har en positiv tone.
(Cô ấy có một giọng điệu tích cực.) |
| Xác định số ít | tonen |
Jeg kunne godt lide tonen i hans stemme.
(Tôi thích giọng điệu trong giọng nói của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | toner |
Sangene indeholder mange høje toner.
(Các bài hát chứa nhiều nốt cao.) |
| Xác định số nhiều | tonerne |
Tonerne i koret var smukke.
(Những âm điệu trong dàn hợp xướng rất hay.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kunne høre frygten i hans tones usikkerhed."
"Tôi có thể nghe thấy sự sợ hãi trong sự thiếu chắc chắn của giọng nói anh ấy."
- "Hendes tones skarphed overraskede mig."
"Sự sắc bén trong giọng điệu của cô ấy làm tôi ngạc nhiên."
- "Vi diskuterede betydningen af musikkens tones kompleksitet."
"Chúng tôi đã thảo luận về ý nghĩa của sự phức tạp trong âm điệu của âm nhạc."