(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tone
B1
substantiv B1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

tone

/ˈtoːnə/
giọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tone"

Định nghĩa (Dansk)

en lyds karakteristiske kvalitet; en bestemt måde at sige noget på, der udtrykker en følelse eller attitude

Ý nghĩa của "tone" trong tiếng Việt

Âm điệu, giọng điệu; sắc thái (của giọng nói), biểu lộ một cảm xúc hoặc thái độ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tone"

  • "Hun talte med en vred tone."

    "Cô ấy nói với một giọng giận dữ."

  • "Lærerens tone var venlig og opmuntrende."

    "Giọng của giáo viên rất thân thiện và khuyến khích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tone"

Đồng nghĩa

stemmeføring (cách diễn đạt bằng giọng nói)

Cách dùng "tone" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tone" đúng ngữ cảnh

Từ "tone" trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ giọng nói (voice) hoặc âm điệu (melody) tương tự như tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tone"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tone
Hun har en positiv tone.
(Cô ấy có một giọng điệu tích cực.)
Xác định số ít tonen
Jeg kunne godt lide tonen i hans stemme.
(Tôi thích giọng điệu trong giọng nói của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều toner
Sangene indeholder mange høje toner.
(Các bài hát chứa nhiều nốt cao.)
Xác định số nhiều tonerne
Tonerne i koret var smukke.
(Những âm điệu trong dàn hợp xướng rất hay.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Jeg kunne høre frygten i hans tones usikkerhed."

    "Tôi có thể nghe thấy sự sợ hãi trong sự thiếu chắc chắn của giọng nói anh ấy."

  • "Hendes tones skarphed overraskede mig."

    "Sự sắc bén trong giọng điệu của cô ấy làm tôi ngạc nhiên."

  • "Vi diskuterede betydningen af musikkens tones kompleksitet."

    "Chúng tôi đã thảo luận về ý nghĩa của sự phức tạp trong âm điệu của âm nhạc."